spatial
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The test measures spatial ability.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
spatial
Đang tải…
Ví dụ
The test measures spatial ability.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ