myriad
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“There are myriad ways to learn English.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
myriad
Đang tải…
Too numerous to be counted.
Ví dụ
There are myriad ways to learn English.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ