contagion
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Schools closed to prevent contagion.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
contagion
Đang tải…
Ví dụ
Schools closed to prevent contagion.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ