seismic
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The region has seismic activity.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
seismic
Đang tải…
Ví dụ
The region has seismic activity.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ