oblique
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He made an oblique reference to the issue.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
oblique
Đang tải…
Ví dụ
He made an oblique reference to the issue.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ