parochial
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The policy reflects a parochial view.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
parochial
Đang tải…
Ví dụ
The policy reflects a parochial view.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ