hindsight
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“In hindsight, the decision was wrong.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hindsight
Đang tải…
Ví dụ
In hindsight, the decision was wrong.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ