kinetic
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The object has kinetic energy.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
kinetic
Đang tải…
Relating to movement or the energy an object has because it is moving.
Ví dụ
The object has kinetic energy.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ