conceivable
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We considered every conceivable option before deciding.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
conceivable
Đang tải…
Ví dụ
We considered every conceivable option before deciding.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ