consultancy
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She works for an international consultancy.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
consultancy
Đang tải…
Ví dụ
She works for an international consultancy.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ