fluctuate
ˈflʌktʃueɪt
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Prices fluctuate throughout the year.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fluctuate
Đang tải…
Ví dụ
Prices fluctuate throughout the year.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ