gauche
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His comment was gauche.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
gauche
Đang tải…
Ví dụ
His comment was gauche.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His comment was gauche.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
gauche
Đang tải…
His comment was gauche.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "gauche".
Check the textDuyệt 100 trong tổng số 593 từ ở cấp C1.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.