lethargically
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He moved lethargically after a sleepless night.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
lethargically
Đang tải…
Ví dụ
He moved lethargically after a sleepless night.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ