mythological

adjC1

Chưa có bản dịch.

Ví dụ

“The painting contains mythological references.”

Tự nói

Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.

mythological

Đang tải…

Based on or told of in traditional stories; lacking factual basis or historical validity.

Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.

Ví dụ

  • The painting contains mythological references.

Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Khóa họcTừ VựngHọc các từ và cụm từ hữu ích, sau đó sử dụng chúng trong ngữ cảnh.Khám phá khóa học

Luyện từ “mythological” với Sunny

Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.

Bắt đầu nói

Write about it — Sunny checks it

Write a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.

Write 3 sentences about your life using the word "mythological".

Check the text

Thêm từ C1

Duyệt 100 trong tổng số 593 từ ở cấp C1.

Hãy giúp chúng tôi cải thiện từ này

Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.

0/2000

Sunny Academy dành cho Android

Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.

Tải ứng dụng Android