negligently
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The documents had been negligently handled.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
negligently
Đang tải…
Ví dụ
The documents had been negligently handled.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ