unconvincing
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His explanation sounded unconvincing and vague.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
unconvincing
Đang tải…
Not convincing.
Ví dụ
His explanation sounded unconvincing and vague.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ