allude
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He did not allude to the problem.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
allude
Đang tải…
Ví dụ
He did not allude to the problem.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ