automatically
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The system automatically flags suspicious activity.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
automatically
Đang tải…
Ví dụ
The system automatically flags suspicious activity.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ