prophetic
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His warning now seems almost prophetic.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
prophetic
Đang tải…
Ví dụ
His warning now seems almost prophetic.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ