qualm
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She had no qualm about refusing.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
qualm
Đang tải…
Ví dụ
She had no qualm about refusing.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ