versatile
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This tool is versatile enough for many tasks.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
versatile
Đang tải…
Ví dụ
This tool is versatile enough for many tasks.
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ