sedentary
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“A sedentary lifestyle can harm your health.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
sedentary
Đang tải…
Ví dụ
A sedentary lifestyle can harm your health.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ