ball
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The ball is under the table.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ball
Đang tải…
A round object used in games and sports.
Ví dụ
The ball is under the table.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ