job
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I have a new job.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
job
Đang tải…
The work a person does regularly to earn money.
Ví dụ
I have a new job.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ