home
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I am at home.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
home
Đang tải…
The place where a person lives.
Ví dụ
I am at home.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ