ice
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The ice is cold.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ice
Đang tải…
Water that has frozen and become solid.
Ví dụ
The ice is cold.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ