beer
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He drinks beer.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
beer
Đang tải…
An alcoholic drink made from grain.
Ví dụ
He drinks beer.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ