sun
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The sun is bright.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
sun
Đang tải…
The star that gives the Earth light and heat.
Ví dụ
The sun is bright.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ