birthday
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Today is my birthday.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
birthday
Đang tải…
The day of the year on which a person was born.
Ví dụ
Today is my birthday.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ