tea
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I drink tea every morning.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tea
Đang tải…
A hot drink made by pouring boiling water over dried leaves.
Ví dụ
I drink tea every morning.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ