animal
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“A dog is an animal.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
animal
Đang tải…
A living creature, such as a dog or a bird, that is not a plant.
Ví dụ
A dog is an animal.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ