bring
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please bring your notebook tomorrow.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bring
Đang tải…
To take someone or something with you to a place.
Ví dụ
Please bring your notebook tomorrow.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ