duck
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The duck swims in the pond.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
duck
Đang tải…
A water bird with short legs and a wide, flat beak.
Ví dụ
The duck swims in the pond.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ