either
detA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“You can have either tea or coffee.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
either
Đang tải…
Used to talk about a choice between two things.
Ví dụ
You can have either tea or coffee.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ