evening
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I read in the evening.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
evening
Đang tải…
The part of the day between afternoon and night.
Ví dụ
I read in the evening.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ