foggy
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It was a foggy morning.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
foggy
Đang tải…
Covered with fog, making it hard to see far.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
It was a foggy morning.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ