large
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They live in a large house.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
large
Đang tải…
Big in size or amount.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
They live in a large house.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ