middle

nounA1

Chưa có bản dịch.

Ví dụ

“The ball is in the middle.”

Tự nói

Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.

middle

Chạm và nói

The point or part of something that is equally distant from its edges or ends.

Ví dụ

  • The ball is in the middle.

Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Khóa họcTừ VựngHọc các từ và cụm từ hữu ích, sau đó sử dụng chúng trong ngữ cảnh.Khám phá khóa học

Luyện từ “middle” với Sunny

Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.

Bắt đầu nói

Write about it — Sunny checks it

Write a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.

Write 3 sentences about your life using the word "middle".

Check the text

Thêm từ A1

Duyệt 100 trong tổng số 495 từ ở cấp A1.

Hãy giúp chúng tôi cải thiện từ này

Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.

0/2000