no
noʊ
advA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“No, I don’t know.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
no
Đang tải…
A word used to disagree, refuse, or say that something is not true.
Ví dụ
No, I don’t know.
Xem từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ