pair
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I bought a new pair of shoes.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
pair
Đang tải…
A set of two things that match or are used together.
Ví dụ
I bought a new pair of shoes.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ