person
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He is a good person.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
person
Đang tải…
A single human being.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
He is a good person.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ