reason
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“What is the reason?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
reason
Đang tải…
The cause or explanation for something.
Ví dụ
What is the reason?
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ