school
skuːl
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I go to school.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
school
Đang tải…
A place where children go to learn.
Ví dụ
I go to school.
Xem từ đồng nghĩa (8)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ