sixty
detA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The room can hold sixty people.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
sixty
Đang tải…
The number 60.
Ví dụ
The room can hold sixty people.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ