snake
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We saw a snake near the river.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
snake
Đang tải…
A long, thin reptile with no legs.
Ví dụ
We saw a snake near the river.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ