strict
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The teacher is strict.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
strict
Đang tải…
Requiring people to obey rules carefully.
Ví dụ
The teacher is strict.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ