their
detA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Their house is near the park.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
their
Đang tải…
Belonging to them.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Their house is near the park.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ