true
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It is true that he is kind.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
true
Đang tải…
In agreement with fact; correct.
Ví dụ
It is true that he is kind.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ