tuesday
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The meeting is on Tuesday.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tuesday
Đang tải…
The day of the week between Monday and Wednesday.
Ví dụ
The meeting is on Tuesday.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ