woman
ˈwʊmən
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The woman is smiling.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
woman
Đang tải…
An adult female person.
Ví dụ
The woman is smiling.
Xem từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ